受惠
—
Phân tích từ 受惠
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lợi ích
Ví dụ (3)
这一项减税政策让成千上万的中小企业受惠。
Chính sách giảm thuế này giúp hàng vạn doanh nghiệp vừa và nhỏ được hưởng lợi.
许多贫困山区的孩子因希望工程而受惠。
Nhiều trẻ em ở vùng núi nghèo đã được hưởng lợi nhờ Dự án Hy vọng.
邻里互助的活动让社区内的每一个人都受惠匪浅。
Hoạt động tương trợ láng giềng giúp mỗi một người trong cộng đồng đều được hưởng lợi không hề nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây