疏于
—
Phân tích từ 疏于
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lơ là, sao nhãng
Ví dụ (3)
父母如果疏于管教,孩子很容易走上歧途。
Nếu cha mẹ lơ là quản giáo, con cái rất dễ đi vào con đường lầm lỗi.
他因为最近疏于练习,琴技退步了不少。
Vì gần đây anh ấy lơ là luyện tập nên kỹ năng chơi đàn đã sa sút đi nhiều.
我们绝对不能疏于防范,必须时刻保持警惕。
Chúng ta tuyệt đối không thể lơ là phòng bị, phải luôn luôn giữ cảnh giác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây