死党
—
Phân tích từ 死党
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bạn thân, bạn chí cốt
Ví dụ (3)
他是我的高中同学,也是我多年的死党。
Cậu ấy là bạn học cấp ba của tôi, cũng là bạn chí cốt nhiều năm của tôi.
每当我心情不好的时候,我都会约死党出来喝酒聊天。
Mỗi khi tâm trạng không tốt, tôi đều hẹn bạn chí cốt ra ngoài uống rượu trò chuyện.
婚礼上,新郎的几个死党为他送上了最特别的祝福。
Trong lễ cưới, mấy người bạn chí cốt của chú rể đã gửi tới anh lời chúc mừng đặc biệt nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây