松林
—
Phân tích từ 松林
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rừng thông
Ví dụ (3)
我们在清晨漫步穿过那片茂密的松林。
Chúng tôi đi dạo xuyên qua cánh rừng thông rậm rạp đó vào buổi sáng sớm.
风吹过松林,发出阵阵如波涛般的声音。
Gió thổi qua rừng thông, tạo ra những âm thanh rì rào như tiếng sóng vỗ.
松林里空气清新,非常适合徒步旅行。
Không khí trong rừng thông rất trong lành, vô cùng thích hợp cho việc đi bộ đường dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây