探询
—
Phân tích từ 探询
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hỏi thăm, hỏi dò
Ví dụ (3)
我们写信给对方,探询是否有合作的可能性。
Chúng tôi viết thư cho đối phương để hỏi dò liệu có khả năng hợp tác hay không.
秘书打电话去探询会议的具体召开时间。
Thư ký gọi điện thoại để hỏi thăm thời gian cụ thể tổ chức cuộc họp.
外交部向外商探询在中国投资所遇到的困难。
Bộ Ngoại giao thăm dò các thương nhân nước ngoài về những khó khăn gặp phải khi đầu tư tại Trung Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây