腾空
—
Phân tích từ 腾空
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bay lên không trung, dọn sạch
Ví dụ (3)
随着一声巨响,火箭腾空而起,直冲云霄。
Theo sau một tiếng nổ lớn, tên lửa bay vút lên không trung, lao thẳng vào mây xanh.
为了迎接新室友,他把衣柜和书架都腾空了。
Để đón người bạn cùng phòng mới, anh ấy đã dọn sạch tủ quần áo và kệ sách.
体操运动员在空中做了一个高难度的腾空翻滚动作。
Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một động tác nhào lộn trên không trung có độ khó cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây