疼惜
—
Phân tích từ 疼惜
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thương yêu trân quý
Ví dụ (3)
爷爷非常疼惜年幼的孙子,总是买好吃的给他。
Ông nội rất thương yêu cháu trai nhỏ tuổi, luôn mua đồ ăn ngon cho cậu bé.
看到妻子劳累过度,他的眼神里充满了疼惜。
Nhìn thấy vợ lao lực quá độ, trong ánh mắt của anh ấy tràn ngập sự xót thương yêu quý.
无论遇到什么挫折,家人都会永远疼惜你、支持你。
Cho dù gặp phải bất kỳ trắc trở nào, người nhà cũng sẽ luôn yêu thương che chở và ủng hộ bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây