体悟
—
Phân tích từ 体悟
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thể hội, ngộ ra
Ví dụ (3)
经历了许多风雨后,他才体悟到平淡生活的珍贵。
Trải qua nhiều sóng gió, anh ấy mới ngộ ra được giá trị trân quý của cuộc sống bình dị.
读完这本书,我深深地体悟到了作者的孤独与无奈。
Sau khi đọc xong cuốn sách này, tôi cảm nhận sâu sắc được nỗi cô đơn và bất lực của tác giả.
禅修的目的之一就是引导人们体悟生命的真谛。
Một trong những mục đích của thiền định là dẫn dắt con người ngộ ra chân lý của cuộc sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây