体统
—
Gợi nhớ
Từ "体统" (tǐ tǒng) mang nghĩa "thể thống, thể diện", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 体统
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thể thống, thể diện
Ví dụ (3)
他在公共场合大吵大闹,实在是成何体统!
Anh ta làm ầm ĩ ở nơi công cộng, thật là ra thể thống gì nữa!
Making such a scene in public—what kind of behavior is that!
作为一名教师,举止言行必须端庄,以维护学校的体统。
Là một giáo viên, cử chỉ và ngôn hành phải trang nhã để duy trì thể diện của nhà trường.
As a teacher, one's speech and deportment must be dignified so as to uphold the school's decorum.
穿着睡衣在街上走来走去,实在是不成体统。
Mặc đồ ngủ đi qua đi lại trên phố thật sự là không ra thể thống gì cả.
Walking around the street in pajamas is truly improper and undignified.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây