厅堂
—
Phân tích từ 厅堂
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sảnh
Ví dụ (3)
这座古宅的厅堂布置得非常典雅。
Đại sảnh của ngôi nhà cổ này được bài trí vô cùng trang nhã.
客人被迎进大厅堂,享用热茶。
Khách được đón vào gian đại sảnh rộng lớn để thưởng trà nóng.
逢年过节,家族的人都会聚集在厅堂里祭祖。
Mỗi dịp lễ Tết, người trong gia tộc đều sẽ tụ họp ở gian sảnh lớn để tế bái tổ tiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây