Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
听筒
tīng tǒng
tai nghe
Hán việt: thính đồng
—

Gợi nhớ

Từ "听筒" (tīng tǒng) mang nghĩa "tai nghe", kết hợp bởi 听 (tīng - thính): "nghe" + 筒 (tǒng - đồng): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 筒: Đoạn thân tre (⺮) rỗng ruột có hai đầu thông suốt giống nhau (同) được dùng làm cái ống, ống tre (筒).

Thành phần cấu tạo

听筒
tīng tǒng
tai nghe
听
tīng • thính
nghe
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu, phân biệt / âm đọc (nằm bên phải)
筒
tǒng • đồng
ống
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
同
Đồng
Giống / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tai nghe
Ví dụ (3)
tā他náqǐ拿起diànhuà电话tīngtǒng听筒,kāishǐ开始bōhào拨号。
Anh ấy nhấc ống nghe điện thoại lên và bắt đầu quay số.
He picked up the telephone receiver and started dialing.
yīshēng医生dài戴shàng上tīngtǒng听筒,zǐxì仔细de地tīng听zhe着bìngrén病人de的xīntiào心跳。
Bác sĩ đeo ống nghe vào và chăm chú lắng nghe nhịp tim của bệnh nhân.
The doctor put on the stethoscope and listened carefully to the patient's heartbeat.
tīngtǒng听筒lǐ里chuánlái传来duànduànxùxù断断续续de的shuōhuàshēng说话声,tīng听bù不qīngchu清楚。
Trong ống nghe truyền đến tiếng nói đứt quãng, không nghe rõ được.
Intermittent voices came through the receiver, making it hard to hear clearly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây