统御
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:luật lệ
Ví dụ (3)
封建帝王通过各种法律和礼乐来统御臣民。
Các đế vương phong kiến thông qua nhiều luật lệ và lễ nhạc để cai trị thần dân.
领导者不仅要靠权力,更要靠德行来统御团队。
Người lãnh đạo không chỉ dựa vào quyền lực, mà càng phải dựa vào đức hạnh để cai quản đội ngũ.
我们的行为往往被潜意识所统御。
Hành vi của chúng ta thường bị chi phối bởi tiềm thức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây