痛不欲生
—
Gợi nhớ
Từ "痛不欲生" (tòng bú yù shēng) nghĩa là "Tuyệt vọng sống trong đau khổ", ghép bởi: 痛 (tòng): đau đớn + 不 (bù): không + 欲 (yù): mong muốn + 生 (shēng): sinh.
Thành phần cấu tạo
痛不欲生
Tuyệt vọng sống trong đau khổ
疒
甬
一
个 (biến thể)
谷
欠
Phân tích từ 痛不欲生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ/Thành ngữ
Nghĩa:Tuyệt vọng sống trong đau khổ
Ví dụ (3)
失去唯一的儿子让她痛不欲生。
Mất đi người con trai duy nhất khiến bà ấy đau đớn muốn chết.
听到创业失败的消息,他一度痛不欲生。
Nghe thấy tin tức khởi nghiệp thất bại, anh ấy đã có lúc đau khổ tột cùng.
在最痛不欲生的日子里,是朋友们的陪伴支撑着她。
Trong những ngày tháng đau đớn muốn chết nhất, sự đồng hành của những người bạn đã nâng đỡ cô ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây