颓丧
—
Phân tích từ 颓丧
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:chán nản, sa sút tinh thần, ủ rũ
Ví dụ (3)
失败并不可怕,可怕的是从此一蹶不振、精神颓丧。
Thất bại không đáng sợ, đáng sợ là từ đó suy sụp không gượng dậy nổi và tinh thần chán nản.
看见他一脸颓丧的样子,我知道他又没考好。
Nhìn vẻ mặt ủ rũ chán nản của anh ấy, tôi biết anh ấy lại thi không tốt rồi.
面对挫折,我们应该振作起来,而不是整天颓丧。
Đối mặt với trắc trở, chúng ta nên phấn chấn lên chứ không phải suốt ngày chán nản, rệu rã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây