退还
—
Phân tích từ 退还
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trả lại, hoàn trả
Ví dụ (3)
如果商品有质量问题,商家将无条件退还货款。
Nếu hàng hóa có vấn đề chất lượng, thương gia sẽ hoàn trả tiền hàng vô điều kiện.
借用学校的设备必须在活动结束后按时退还。
Mượn thiết bị của trường học bắt buộc phải hoàn trả đúng hạn sau khi hoạt động kết thúc.
请将这份文件填好后退还给前台。
Xin vui lòng điền đầy đủ thông tin vào tài liệu này rồi gửi trả lại cho quầy lễ tân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây