唾弃
—
Phân tích từ 唾弃
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khinh bỉ, ruồng bỏ, phỉ nhổ, ghét bỏ
Ví dụ (3)
卖国求荣的人注定会被人民唾弃。
Những kẻ bán nước cầu vinh chắc chắn sẽ bị nhân dân phỉ nhổ, ghét bỏ.
这种不道德的行为遭到了社会的唾弃。
Hành vi phi đạo đức này đã bị xã hội lên án và ruồng bỏ.
他因背叛朋友而被大家唾弃,孤立无援。
Anh ta bị mọi người xa lánh khinh bỉ vì phản bội bạn bè, lâm vào tình cảnh cô độc không ai giúp đỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây