椭圆形
—
Gợi nhớ
Từ "椭圆形" (tuǒ yuán xíng) mang nghĩa "hình bầu dục, hình elip", kết hợp bởi 椭 (tuǒ - thỏa): "hình bầu dục" + 圆 (yuán - viên): "Tròn" + 形 (xíng - hình): "Hình dạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 椭: Khúc gỗ (木) được người thợ tiện vát thuôn dài và bo tròn hai đầu (陏) tạo nên chiếc khay có hình bầu dục, hình elip (椭). • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆). • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 椭圆形
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hình bầu dục, hình elip
Ví dụ (3)
橄榄球的形状是椭圆形的。
Hình dạng của quả bóng bầu dục là hình bầu dục.
A rugby ball is oval in shape.
地球绕太阳运行的轨道是一个近似的椭圆形。
Quỹ đạo Trái Đất quay quanh Mặt Trời là một hình bầu dục gần đúng.
The Earth's orbit around the sun is an approximate ellipse.
工程师设计了一张椭圆形的会议桌。
Kỹ sư đã thiết kế một chiếc bàn họp hình bầu dục.
The engineer designed an oval conference table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây