王府
—
Phân tích từ 王府
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vương phủ, phủ chúa, phủ vương
Ví dụ (3)
恭王府是北京保存最完整的一座清代王府。
Cung Vương Phủ là vương phủ thời Thanh được bảo tồn nguyên vẹn nhất ở Bắc Kinh.
古代王府的建筑规模宏大,内部装饰极其奢华。
Quy mô xây dựng của vương phủ cổ đại rất to lớn, trang trí bên trong vô cùng xa hoa.
戏曲里经常上演王府里的恩怨情仇故事。
Trong các vở kịch thường diễn những câu chuyện về ân oán tình thù trong vương phủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây