Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
王朝
wáng cháo
Triều đại
Hán việt: vương triêu
—

Gợi nhớ

Từ "王朝" (wáng cháo) nghĩa là "Triều đại", ghép bởi: 王 (wáng): vua + 朝 (cháo / zhāo): hướng về.

Thành phần cấu tạo

王朝
wáng cháo
Triều đại
王
龺
月

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Triều đại
Ví dụ (3)
táng cháo唐朝shì是zhōng guó中国lì shǐ历史shàng上fēi cháng非常fán róng繁荣de的yí gè一个wáng cháo王朝。
Đường triều là một triều đại vô cùng thịnh vượng trong lịch sử Trung Quốc.
suí zhe随着zuì hòu最后yí gè一个fēng jiàn wáng cháo封建王朝de的miè wáng灭亡,xīn新shí dài时代lā kāi拉开liǎo了xù mù序幕。
Cùng với sự diệt vong của triều đại phong kiến cuối cùng, một thời đại mới đã mở ra.
lì shǐ xué jiā历史学家men们shēn rù yán jiū深入研究liǎo了zhè ge这个wáng cháo王朝de的xīng shuāi兴衰lì shǐ历史。
Các nhà sử học đã nghiên cứu sâu sắc về lịch sử hưng thịnh và suy vong của triều đại này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây