忘怀
—
Phân tích từ 忘怀
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Quên đi, nguôi ngoai
Ví dụ (3)
童年时代的美好时光,至今让我难以忘怀。
Khoảng thời gian tốt đẹp của thời thơ ấu đến nay vẫn khiến tôi khó lòng nguôi ngoai.
哪怕过去了很多年,她依然无法忘怀当年的那段感情。
Cho dù đã qua nhiều năm, cô ấy vẫn không thể quên được đoạn tình cảm năm xưa.
战士们为了国家利益,早已将个人生死置之度外,难以忘怀使命。
Các chiến sĩ vì lợi ích quốc gia đã đặt sự sống chết của cá nhân ra ngoài tai, không bao giờ quên đi sứ mệnh của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây