忘恩负义
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Vong ân phụ nghĩa, vô ơn bạc nghĩa
Ví dụ (3)
我们绝对不能做忘恩负义的人,要懂得感恩回报。
Chúng ta tuyệt đối không được làm kẻ vong ân phụ nghĩa, phải biết ơn và báo đáp.
他在成功后抛弃了曾经帮助过他的恩人,真是忘恩负义。
Sau khi thành công, anh ta đã bỏ rơi ân nhân từng giúp đỡ mình, thật là vô ơn bạc nghĩa.
这种忘恩负义的行为遭到了社会舆论的强烈谴责。
Hành vi vong ân phụ nghĩa này đã bị dư luận xã hội lên án gay gắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây