威吓
—
Phân tích từ 威吓
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hăm dọa, đe dọa, uy hiếp
Ví dụ (3)
面对敌人的威吓,战士们没有表现出丝毫的畏惧。
Đối mặt với sự hăm dọa của kẻ thù, các chiến sĩ không hề tỏ ra một chút sợ hãi nào.
他企图用恐吓信来威吓证人,结果被警方识破了。
Hắn ta mưu toan dùng thư nặc danh để đe dọa nhân chứng, kết quả đã bị cảnh sát phát hiện và lật tẩy.
法律的尊严不容挑战,任何暴力的威吓都是无效的。
Uy nghiêm của pháp luật không thể bị thách thức, mọi sự đe dọa bằng bạo lực đều vô hiệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây