微薄
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ít ỏi, nghèo nàn, nhỏ bé
Ví dụ (3)
他用自己微薄的收入资助了几个贫困学生读书。
Anh ấy dùng khoản thu nhập ít ỏi của mình để tài trợ cho vài học sinh nghèo đi học.
尽管力量微薄,我们也要为环保事业贡献一份心力。
Dù lực lượng nhỏ bé, chúng ta cũng phải cống hiến một phần tâm sức cho sự nghiệp bảo vệ môi trường.
灾区人民收到了来自全国各地的微薄心意,倍感温暖。
Người dân vùng thiên tai nhận được tấm lòng nhỏ bé từ khắp nơi trên cả nước, cảm thấy vô cùng ấm áp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây