蔚为
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trở thành, tạo nên (cảnh tượng kỳ vĩ, phong trào lớn)
Ví dụ (3)
每年秋天,这里的红叶满山,蔚为壮观。
Mỗi mùa thu, lá đỏ ở đây phủ kín khắp núi, tạo thành cảnh tượng vô cùng tráng lệ.
随着科技的发展,数字化生活方式已蔚为风尚。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, lối sống số hóa đã trở thành một xu hướng thời thượng.
图书馆里收集了成千上万册珍贵古籍,蔚为大观。
Thư viện sưu tầm hàng chục nghìn cuốn cổ tịch quý giá, tạo nên một cảnh tượng vô cùng đồ sộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây