未雨绸缪
—
Gợi nhớ
Từ "未雨绸缪" (wèi yǔ chóu móu) mang nghĩa "Chuẩn bị trước, phòng ngừa trước, lo xa", kết hợp bởi 未 (wèi - vị): "chưa" + 雨 (yǔ - vũ): "Mưa" + 绸 (chóu - trù): "lụa" + 缪. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 未: Cây thân gỗ (木) có tán cành phía trên (一) còn ngắn ngủn chưa vươn dài hết cỡ, biểu thị sự việc vẫn chưa xảy ra, chưa tới (未). • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨). • Chữ 绸: Những sợi tơ tằm (纟) được dệt kín chu đáo (周) khắp mặt vải tạo nên tấm lụa mịn màng, óng ả (绸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 未雨绸缪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Chuẩn bị trước, phòng ngừa trước, lo xa
Ví dụ (3)
面对可能到来的经济不景气,企业应当未雨绸缪,提前调整策略。
Đối mặt với tình trạng suy thoái kinh tế có thể xảy ra, doanh nghiệp nên lo xa phòng ngừa trước, điều chỉnh chiến lược từ sớm.
In the face of a potential economic downturn, enterprises should plan ahead and adjust their strategies in advance.
平时多储蓄,就是为了在遇到突发变故时能未雨绸缪。
Ngày thường tiết kiệm nhiều hơn chính là để chuẩn bị trước khi gặp phải những biến cố bất ngờ.
Saving more in normal times is precisely so that one can be prepared for a rainy day when sudden emergencies arise.
防汛部门已经安排人员加固堤坝,未雨绸缪,防患于未然。
Bộ phận phòng chống lũ lụt đã bố trí nhân sự gia cố đê đập để phòng bị trước, ngăn ngừa tai họa khi chưa xảy ra.
The flood control department has already arranged for personnel to reinforce the dikes, taking precautions beforehand to prevent disasters before they happen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây