文豪
—
Phân tích từ 文豪
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gã khổng lồ văn học
Ví dụ (3)
鲁迅是中国现代文学史上的大文豪。
Lỗ Tấn là một đại văn hào trong lịch sử văn học hiện đại Trung Quốc.
莎士比亚是闻名世界的文豪。
Shakespeare là một văn hào nổi tiếng thế giới.
他梦想着有朝一日能成为一代文豪。
Anh ấy mơ ước một ngày nào đó có thể trở thành một đại văn hào thế hệ mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây