呜呼
—
Phân tích từ 呜呼
Định nghĩa (1)
1
Thán từ
Nghĩa:Than ôi
Ví dụ (3)
呜呼!一代大师就这样离我们而去了。
Than ôi! Một vị đại sư thế hệ trước cứ thế mà rời bỏ chúng ta đi rồi.
呜呼!此等悲剧,令人痛心。
Than ôi! Bi kịch như thế này thật khiến người ta đau lòng.
他叹了口气,大呼:“呜呼,天意如此!”
Anh ta thở dài một tiếng, kêu lớn: “Than ôi, ý trời đã vậy!”
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây