毋宁
—
Phân tích từ 毋宁
Định nghĩa (1)
1
Liên từ
Nghĩa:Hơn là
Ví dụ (3)
与其虚度光阴,毋宁多读点书。
Thay vì lãng phí thời gian, thà rằng đọc sách nhiều hơn một chút.
与其妥协,毋宁坚持到底。
Thay vì thỏa hiệp, thà rằng kiên trì đến cùng.
与其被动等待,毋宁主动出击。
Thay vì bị động chờ đợi, thà rằng chủ động tấn công.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây