无缘无故
—
Gợi nhớ
Từ "无缘无故" (wú yuán wú gù) nghĩa là "không có lý do", ghép bởi: 无 (wú): không có + 缘 (yuán): nguyên nhân + 无 (wú): không có + 故 (gù): nguyên nhân.
Thành phần cấu tạo
无缘无故
không có lý do
无
纟
彖
古
攵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:không có lý do
Ví dụ (3)
他不会无缘无故发脾气,一定有什么原因。
Anh ấy không tự dưng phát cáu vô duyên vô cớ đâu, nhất định là có nguyên nhân gì đó.
电脑突然无缘无故地关机了。
Máy tính đột nhiên bị tắt nguồn vô duyên vô cớ.
她无缘无故请了假,这让同事们很奇怪。
Cô ấy tự dưng xin nghỉ làm không lý do, điều này khiến các đồng nghiệp thấy lạ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây