武将
—
Phân tích từ 武将
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:võ tướng
Ví dụ (3)
关羽是三国时期著名的武将。
Quan Vũ là một võ tướng nổi tiếng thời Tam Quốc.
皇上召集了所有的文臣武将商讨国事。
Hoàng thượng triệu tập tất cả các văn thần võ tướng để thảo luận việc nước.
这位武将在战场上英勇无比。
Vị võ tướng này vô cùng dũng cảm trên chiến trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây