兀自
—
Gợi nhớ
Từ "兀自" (wù zì) mang nghĩa "vẫn còn, vẫn cứ", kết hợp bởi 兀 (wù - ngột): "cao và dốc" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兀: Đôi chân người (儿) đứng chênh vênh trên đỉnh vách đá bằng phẳng (一) cao vút, gợi dáng vẻ cao chót vót, sừng sững (兀). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 兀自
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:vẫn còn, vẫn cứ
Ví dụ (3)
尽管大家都劝他,他兀自不听。
Mặc dù mọi người đều khuyên ngăn, anh ta vẫn cứ không nghe.
Even though everyone advised him against it, he still wouldn't listen.
雨已经停了,风却兀自刮着。
Mưa đã tạnh rồi, nhưng gió vẫn cứ thổi.
The rain had already stopped, yet the wind kept blowing.
别人都在欢呼,他却兀自发呆。
Mọi người đều đang reo hò, còn anh ta vẫn cứ ngẩn người ra.
While everyone else was cheering, he remained lost in a daze.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây