Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
兀自
wù zì
vẫn còn, vẫn cứ
Hán việt: ngột tự
—

Gợi nhớ

Từ "兀自" (wù zì) mang nghĩa "vẫn còn, vẫn cứ", kết hợp bởi 兀 (wù - ngột): "cao và dốc" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兀: Đôi chân người (儿) đứng chênh vênh trên đỉnh vách đá bằng phẳng (一) cao vút, gợi dáng vẻ cao chót vót, sừng sững (兀). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自).

Thành phần cấu tạo

兀自
wù zì
vẫn còn, vẫn cứ
兀
wù • ngột
cao và dốc
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Chân người (phía dưới)
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:vẫn còn, vẫn cứ
Ví dụ (3)
jǐnguǎn尽管dàjiā大家dōu都quàn劝tā他,tā他wùzì兀自bù不tīng听。
Mặc dù mọi người đều khuyên ngăn, anh ta vẫn cứ không nghe.
Even though everyone advised him against it, he still wouldn't listen.
yǔ雨yǐjīng已经tíng停le了,fēng风què却wùzì兀自guā刮zhe着。
Mưa đã tạnh rồi, nhưng gió vẫn cứ thổi.
The rain had already stopped, yet the wind kept blowing.
biérén别人dōu都zài在huānhū欢呼,tā他què却wùzì兀自fādāi发呆。
Mọi người đều đang reo hò, còn anh ta vẫn cứ ngẩn người ra.
While everyone else was cheering, he remained lost in a daze.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây