奚落
—
Gợi nhớ
Từ "奚落" (xī luò) nghĩa là "chế giễu, mỉa mai", ghép bởi: 奚 (xī): vì sao + 落 (luò / là / lào): rơi.
Thành phần cấu tạo
奚落
chế giễu, mỉa mai
爫
幺
大
艹
洛
Phân tích từ 奚落
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chế giễu, mỉa mai
Ví dụ (3)
他因为考试不及格而遭到了同学的奚落。
Cậu ấy bị bạn cùng lớp chế giễu vì thi trượt.
我们不应该奚落身体有残疾的人。
Chúng ta không nên chế giễu những người khuyết tật.
面对别人的奚落,他选择保持沉默。
Đối mặt với sự mỉa mai của người khác, anh ấy chọn cách im lặng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây