悉数1
—
Phân tích từ 悉数1
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:liệt kê chi tiết, đếm kỹ
Ví dụ (3)
他把当年的往事悉数给朋友听。
Anh ấy kể chi tiết những chuyện quá khứ năm xưa cho bạn nghe.
这本书悉数了古代的各种兵器。
Cuốn sách này liệt kê tường tận các loại binh khí cổ đại.
妈妈向邻居悉数着儿子的优点。
Mẹ kể tỉ mỉ những ưu điểm của con trai cho hàng xóm nghe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây