席卷
—
Phân tích từ 席卷
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cuốn sạch, càn quét
Ví dụ (3)
暴风雨席卷整个城市。
Cơn bão lớn càn quét toàn bộ thành phố.
经济危机席卷了全球。
Khủng hoảng kinh tế đã càn quét khắp toàn cầu.
这股时尚潮流迅速席卷了年轻一代。
Làn sóng thời trang này đã nhanh chóng cuốn quét thế hệ trẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây