戏码
—
Phân tích từ 戏码
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vở kịch, tiết mục
Ví dụ (3)
剧院今晚将上演一出新戏码。
Nhà hát tối nay sẽ công diễn một vở kịch mới.
同样的戏码在不同的家庭中上演。
Vở kịch tương tự đang diễn ra ở các gia đình khác nhau.
这出戏码非常受老年观众的欢迎。
Vở kịch này rất được khán giả lớn tuổi yêu thích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây