嫌犯
—
Phân tích từ 嫌犯
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nghi ngờ
Ví dụ (3)
警方已经锁定了抢劫案的嫌犯。
Cảnh sát đã xác định được kẻ tình nghi của vụ cướp.
经过连夜审讯,嫌犯终于承认了自己的罪行。
Sau khi thẩm vấn suốt đêm, nghi phạm cuối cùng đã thừa nhận hành vi phạm tội của mình.
现场留下的指纹成为了指控嫌犯的关键证据。
Dấu vân tay để lại hiện trường đã trở thành bằng chứng then chốt để buộc tội kẻ tình nghi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây