闲话家常
—
Gợi nhớ
Từ "闲话家常" (xián huà jiā cháng) mang nghĩa "Chuyện phiếm", kết hợp bởi 闲 (xián - nhàn): "nhàn rỗi" + 话 (huà - thoại): "lời nói" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闲: Khép cánh cửa (门) lại để ngồi tựa gốc cây (木) trong sân nhà tận hưởng khoảng thời gian yên bình là sự nhàn rỗi, thảnh thơi (闲). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).
Thành phần cấu tạo
闲话家常
Chuyện phiếm
闲
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
木
Bộ Mộc
Cây (phía trong)
话
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)
家
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
常
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
Phân tích từ 闲话家常
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chuyện phiếm
Ví dụ (3)
邻居们经常聚在树荫下闲话家常。
Hàng xóm thường tụ tập dưới bóng râm để trò chuyện chuyện gia đình.
The neighbors often gather in the shade of the trees to chat about everyday life.
晚饭后,我们全家人围坐在一起闲话家常。
Sau bữa tối, cả gia đình chúng tôi quây quần bên nhau trò chuyện phiếm về những việc thường ngày.
After dinner, our whole family sat around together making small talk about daily matters.
两位多年不见的老友坐在茶馆里闲话家常。
Hai người bạn cũ nhiều năm không gặp ngồi trong quán trà để cùng nhau hàn huyên, tán gẫu.
Two old friends who hadn't seen each other in years sat in a teahouse catching up on everyday life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây