相距
—
Phân tích từ 相距
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:riêng biệt
Ví dụ (3)
我们的学校与火车站相距大约两公里。
Trường học của chúng tôi cách ga tàu hỏa khoảng hai ki-lô-mét.
两地虽然相距遥远,但网络拉近了彼此的距离。
Hai nơi tuy cách nhau rất xa, nhưng mạng Internet đã kéo gần khoảng cách của đôi bên.
这两次事件在时间上相距不到一个月。
Hai sự kiện này cách nhau không tới một tháng về mặt thời gian.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây