相恋
—
Phân tích từ 相恋
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phải lòng
Ví dụ (3)
他们大学时期就开始相恋,毕业后就结婚了。
Họ đã bắt đầu yêu nhau từ thời đại học, sau khi tốt nghiệp liền kết hôn.
这部电影讲述了一对男女在战火中相恋的动人故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện cảm động của một cặp đôi yêu nhau trong khói lửa chiến tranh.
经历了许多风雨,他们依然相知相恋。
Trải qua bao nhiêu sóng gió, họ vẫn thấu hiểu và yêu thương nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây