相聚
—
Gợi nhớ
Từ "相聚" (xiāng jù) mang nghĩa "gặp nhau", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 聚 (jù - tụ): "Tụ họp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 相聚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gặp nhau
Ví dụ (3)
逢年过节,全家人总要相聚在一起。
Mỗi dịp lễ tết, cả gia đình luôn phải sum họp tụ quây quần bên nhau.
On holidays and festivals, the whole family always gathers together.
毕业十年后,同学们再次相聚在母校。
Mười năm sau khi tốt nghiệp, các bạn học sinh lại một lần nữa tụ họp tại trường cũ.
Ten years after graduation, the classmates gathered together again at their alma mater.
欢快的歌声中,新老朋友们举杯相聚。
Trong tiếng hát vui tươi, những người bạn mới và cũ nâng ly sum họp.
Amid cheerful singing, old and new friends raised their glasses as they gathered together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây