相让
—
Phân tích từ 相让
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhường đường
Ví dụ (3)
在狭窄的通道上,行人们礼貌地侧身相让。
Trên lối đi chật hẹp, những người đi bộ lịch sự nghiêng mình nhường bước cho nhau.
夫妻相处应当互谅互让,各不相让只会伤害感情。
Vợ chồng chung sống nên biết thấu hiểu và nhường nhịn nhau, không ai nhường ai chỉ có hại cho tình cảm.
双方在谈判中各不相让,导致谈判陷入了僵局。
Đôi bên trong cuộc đàm phán không ai chịu nhường ai, dẫn đến đàm phán rơi vào bế tắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây