详加
xiáng jiā
Thêm chi tiết

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:Thêm chi tiết
Ví dụ (3)
shēngduìhuàn zhědebìng qíngjìn xíngliǎoxiáng jiāzhěn duàn
Bác sĩ đã tiến hành chẩn đoán cặn kẽ chi tiết về tình trạng bệnh của bệnh nhân.
zhè fènshāng huà shūhái yào menxiáng jiāyán jiūzàizuòjué dìng
Bản kế hoạch kinh doanh này vẫn cần chúng ta nghiên cứu cặn kẽ kỹ lưỡng rồi mới đưa ra quyết định.
bào gàozhōngduìgāishì jiàndeshǐ jìn xíngliǎoxiáng jiā shù
Trong báo cáo đã tiến hành kể lại cặn kẽ chi tiết đầu đuôi sự việc này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây