心悦诚服
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tâm phục khẩu phục
Ví dụ (3)
他用无可辩驳的事实让对手心悦诚服。
Anh ấy dùng những sự thật không thể chối cãi khiến đối thủ phải tâm phục khẩu phục.
老师的耐心教导让这个顽皮的学生心悦诚服。
Sự dạy dỗ kiên nhẫn của thầy giáo khiến người học trò nghịch ngợm này tâm phục khẩu phục.
他的高尚品德令全班同学都心悦诚服。
Phẩm đức cao thượng của anh ấy làm cho học sinh cả lớp đều tâm phục khẩu phục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây