羞怯
—
Phân tích từ 羞怯
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:xấu hổ
Ví dụ (3)
那个羞怯的小女孩躲在妈妈身后,不敢抬起头来。
Cô bé rụt rè e lệ đó nấp sau lưng mẹ, không dám ngẩng đầu lên.
第一次站在讲台上发言,他显得有些羞怯。
Lần đầu tiên đứng trên bục giảng phát biểu, anh ấy trông có vẻ hơi e thẹn, rụt rè.
她脸上露出了羞怯的微笑,显得十分温柔动人。
Trên mặt cô ấy nở nụ cười thẹn thùng, trông vô cùng dịu dàng cuốn hút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây