秀才
—
Phân tích từ 秀才
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:học giả
Ví dụ (3)
他是村里唯一考中秀才的人,深受大家敬重。
Anh ấy là người duy nhất trong làng thi đỗ tú tài, được mọi người vô cùng kính trọng.
俗话说:“秀才遇到兵,有理说不清。”
Tục ngữ có câu: 'Tú tài gặp lính, có lý cũng nói không thông.'
别看他年轻,他在我们公司可是个大秀才,什么都懂。
Đừng nhìn anh ấy trẻ tuổi, ở công ty chúng tôi anh ấy chính là một học giả lớn, cái gì cũng biết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây