衙门
—
Gợi nhớ
Từ "衙门" (yá mén) nghĩa là "nha môn", ghép bởi: 衙 (yá): quan phủ + 门 (mén): môn (lượng từ cho môn học).
Thành phần cấu tạo
衙门
nha môn
行
吾
门
Phân tích từ 衙门
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nha môn
Ví dụ (3)
古代的老百姓视衙门为非常威严的地方。
Người dân thời cổ đại coi nha môn là một nơi vô cùng uy nghiêm.
犯人被押解到衙门接受审判。
Phạm nhân bị áp giải đến nha môn để chịu xét xử.
这座古老的建筑曾是当地的县衙门。
Tòa nhà cổ kính này từng là nha môn của huyện địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây