压轴
—
Gợi nhớ
Từ "压轴" (yā zhóu) mang nghĩa "tiết mục đặc sắc nhất ở cuối", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 轴 (zhóu - trục): "Trục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 轴: Bộ phận hình trụ ở giữa giúp bánh xe (车) có thể quay tròn tự do (由) quanh tâm chính là cái trục xe (轴).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiết mục đặc sắc nhất ở cuối
Ví dụ (3)
这位著名歌星的演唱是今晚晚会的压轴戏。
Phần trình diễn của ca sĩ nổi tiếng này chính là tiết mục áp chót đặc sắc nhất của đêm nhạc hội tối nay.
The performance by this famous singer is the grand finale of tonight's gala.
最后一个出场的节目才是压轴。
Tiết mục xuất hiện cuối cùng mới là phần đặc sắc nhất.
The last act to go on stage is the true showstopper.
他的致辞被安排在压轴环节。
Bài phát biểu của ông ấy được sắp xếp vào phần cuối cùng quan trọng nhất.
His speech was scheduled for the finale segment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây