Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
压轴
yā zhóu
tiết mục đặc sắc nhất ở cuối
Hán việt: áp trục
—

Gợi nhớ

Từ "压轴" (yā zhóu) mang nghĩa "tiết mục đặc sắc nhất ở cuối", kết hợp bởi 压 (yā - áp): "Ép" + 轴 (zhóu - trục): "Trục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压). • Chữ 轴: Bộ phận hình trụ ở giữa giúp bánh xe (车) có thể quay tròn tự do (由) quanh tâm chính là cái trục xe (轴).

Thành phần cấu tạo

压轴
yā zhóu
tiết mục đặc sắc nhất ở cuối
压
yā • áp
Ép
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
轴
zhóu • trục
Trục
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tiết mục đặc sắc nhất ở cuối
Ví dụ (3)
zhè这wèi位zhùmíng著名gēxīng歌星de的yǎnchàng演唱shì是jīnwǎn今晚wǎnhuì晚会de的yāzhòuxì压轴戏。
Phần trình diễn của ca sĩ nổi tiếng này chính là tiết mục áp chót đặc sắc nhất của đêm nhạc hội tối nay.
The performance by this famous singer is the grand finale of tonight's gala.
zuìhòu最后yí一gè个chūchǎng出场de的jiémù节目cái才shì是yāzhòu压轴。
Tiết mục xuất hiện cuối cùng mới là phần đặc sắc nhất.
The last act to go on stage is the true showstopper.
tā他de的zhìcí致辞bèi被ānpái安排zài在yāzhòu压轴huánjié环节。
Bài phát biểu của ông ấy được sắp xếp vào phần cuối cùng quan trọng nhất.
His speech was scheduled for the finale segment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây