掩藏
—
Phân tích từ 掩藏
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:che giấu, ẩn giấu
Ví dụ (3)
她努力掩藏内心的悲伤,脸上勉强挤出笑容。
Cô ấy cố gắng che giấu nỗi đau trong lòng, gượng nở nụ cười trên khuôn mặt.
凶手试图掩藏犯罪的证据。
Hung thủ cố gắng che giấu những bằng chứng phạm tội.
茂密的树林掩藏了林间的小路。
Rừng cây rậm rạp đã che giấu con đường nhỏ giữa rừng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây