眼花缭乱
—
Phân tích từ 眼花缭乱
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hoa mắt lóa mắt
Ví dụ (6)
商店里琳琅满目的商品让人眼花缭乱。
Hàng hóa phong phú đa dạng trong cửa hàng khiến người ta hoa cả mắt.
晚会上的魔术表演精彩绝伦,看得人眼花缭乱。
Tiết mục biểu diễn ảo thuật trong đêm hội vô cùng xuất sắc, khiến người xem lóa cả mắt.
霓虹灯闪烁的都市夜景令人眼花缭乱。
Cảnh đêm thành phố lấp lánh ánh đèn neon khiến người ta hoa mắt chóng mặt.
商场里的商品琳琅满目,看得我眼花缭乱。
Hàng hóa trong trung tâm thương mại nhiều vô kể, nhìn mà hoa cả mắt.
魔术师的动作快得令人眼花缭乱。
Động tác của nhà ảo thuật nhanh đến mức khiến người ta hoa mắt chóng mặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây