咬牙
—
Gợi nhớ
Từ "咬牙" (yǎo yá) mang nghĩa "nghiến răng", kết hợp bởi 咬 (yǎo - ngao): "Cắn" + 牙 (yá - nha): "Răng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咬: Hai hàm răng trong miệng (口) đan khít giao nhau (交) kẹp chặt lấy thức ăn là động tác ngoạm giữ, cắn (咬). • Chữ 牙: Những nét ngang sổ đan cài vào nhau như hai hàm răng sắc nhọn đang cắn chặt thức ăn trong khoang miệng chính là chiếc răng (牙).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nghiến răng
Ví dụ (3)
他气得直咬牙,但又无可奈何。
Anh ta tức giận đến mức nghiến răng kèn kẹt nhưng lại chẳng thể làm gì được.
He was so angry that he gnashed his teeth, yet there was nothing he could do about it.
医生换药时,病人疼得直咬牙。
Khi bác sĩ thay thuốc, bệnh nhân đau đến mức nghiến răng chịu đựng.
When the doctor changed the dressing, the patient clenched his teeth in pain.
他咬牙买下了那套昂贵的西装。
Anh ấy cắn răng mua bộ vest đắt tiền đó.
He gritted his teeth and bought that expensive suit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây